y sĩ

Học thuật
Thân thiện
y sĩ

Các y sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân tại phòng khám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan phụ trách việc chữa bệnh trong Thái y viện thời phong kiến: "y sĩ" một chức vụ trong ngành y thời xưa, làm việc tại cơ quan chăm sóc sức khỏe cho vua chúa triều đình.
    • Người hành nghề y trình độ đào tạo trung cấp: "y sĩ" chỉ một nhân viên y tế đã tốt nghiệp trường trung cấp y khoa, khả năng khám chữa bệnh thông thường dưới sự chỉ đạo của bác sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cổ):

    • Ông ấy từng giữ chức y sĩ trong Thái y viện triều Nguyễn.
    • Sử sách ghi chép về các y sĩ nổi tiếng thời xưa.
  • Danh từ (nghĩa hiện đại):

    • Bệnh viện tuyến huyện nhiều y sĩ đa khoa phục vụ nhân dân.
    • Sau khi tốt nghiệp trung cấp, ấy trở thành một y sĩ công tác tại trạm y tế .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y sĩ đa khoa": y sĩ được đào tạo kiến thức tổng quát về các chuyên khoa y tế cơ bản.

    • Anh ấy y sĩ đa khoa, có thể xử lý được nhiều loại bệnh thông thường.
  • "y sĩ trưởng": chức vụ chỉ huy, quản lý của một y sĩ tại một cơ sở y tế nhất định (thường dùng trong quân đội hoặc các trạm y tế).

    • Y sĩ trưởng trạm y tế đang hướng dẫn công tác tiêm chủng.
Biến thể từ liên quan
  • Bác sĩ (danh từ): người hành nghề y trình độ đại học trở lên, cao hơn y sĩ.

    • Bác sĩ chuyên khoa sẽ đưa ra chỉ định cuối cùng cho ca phẫu thuật.
  • Lương y (danh từ): từ cổ, chỉ thầy thuốc giỏi đạo đức; hoặc dùng như một danh hiệu tôn vinh.

    • Cụ được người dân trong vùng kính trọng gọi là lương y.
  • Thầy thuốc (danh từ): từ chỉ chung những người hành nghề chữa bệnh.

    • Ngành y tế vinh danh các thầy thuốc ưu .
Từ đồng nghĩa
  • Thầy thuốc: người chữa bệnh (nghĩa rộng, bao gồm cả y sĩ).
  • Nhân viên y tế: người làm công tác chuyên môn trong ngành y (cách gọi chung).
Ghi chú về cách dùng
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, "y sĩ" thường dùng để phân biệt trình độ với "bác sĩ" (trình độ đại học) "điều dưỡng" (chăm sóc).
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính của ngành y tế hoặc trên danh thiếp chuyên môn.
  • nghĩa cổ, từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản, tài liệu lịch sử hoặc khi nói về y học cổ truyền.
y sĩ

Các y sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân tại phòng khám.

  1. dt. 1. Chức quan trông coi việc chữa bệnh trong thái y viện thời xưa. 2. Thầy thuốc trình độ trung cấp: được các bác sĩ, y sĩ tận tình cứu chữa.